Nghĩa chính
- Chế độ hài hòa trong âm nhạc Hy Lạp cổ đại, được đặc trưng bởi một tập hợp hợp âm và nhịp điệu cụ thểdanh từA harmonic mode in ancient Greek music, characterized by a particular set of chords and rhythmic patterns.
- Linh hồn được coi là sự hòa trộn hài hòa giữa các bộ phận của cơ thể vật chấtdanh từThe soul regarded as a harmonious blend of the parts of the physical body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- harmoniaDạng gốc (base form)
- harmoniasSố nhiều (plural)
- harmoniai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1935, .
- .
- , ¹⁄₁, ¹⁴⁄₁₁, ¹⁴⁄₁₀, ²⁄₁.[…] , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc harmoniaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổᾰ̔ρμονῐ́ᾱhărmonĭ́ā
Cùng gốc (doublet)harmony