Dịch

harle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tơ lông (chim)danh từA bird, the red-breasted merganser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harleDạng gốc (base form)
  2. harlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

harlequin bugdanh từLoại bọ xít màu đỏ tươi và đen, Murgantia histrionica, một loài gây hại phổ biến trên bắp cải và các loại cây trồng liên quan ở Bắc Mỹ
harlequin babydanh từEm bé sinh ra mắc chứng bệnh ichthyosis kiểu harlequin
harlequin duckdanh từVịt hoang dã Bắc Mỹ, Histrionicus histrionicus
harlequin snakedanh từAgkistrodon contortrix mokasen, rắn đầu đồng phía bắc, một loài rắn độc được tìm thấy ở miền đông Hoa Kỳ
harlequin darterdanh từEtheostoma histrio, một loài cá thông minh hơn

AI