Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bức tường bên ngoài nổi lên bởi Harling
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having outer walls surfaced by harling.
AI
1
Có bức tường bên ngoài nổi lên bởi Harling
1
Có bức tường bên ngoài nổi lên bởi Harling
1
Có bức tường bên ngoài nổi lên bởi Harling