Dịch

hardwareman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người buôn sắtdanh từAn ironmonger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hardwaremanDạng gốc (base form)
  2. hardwaremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

hardware-man

  1. từ tiếng Anh trung đạihardewareman

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI