Dịch

hardtack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy lớn, cứng làm từ bột mì không men và nước; trước đây được sử dụng làm thực phẩm chủ yếu lâu dài trên tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large, hard biscuit made from unleavened flour and water; formerly used as a long-term staple food aboard ships.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardtackDạng gốc (base form)
  2. hardtacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] . .
  • , , , , !

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI