Dịch

hardman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ cứng cỏi, gã cơ bắpdanh từA man who is particularly tough or muscular
  2. Cầu thủ thépdanh từA rugby player

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hardmanDạng gốc (base form)
  2. hardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , cousin's .

AI