hardman
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kẻ cứng cỏi, gã cơ bắpdanh từA man who is particularly tough or muscular
- Cầu thủ thépdanh từA rugby player
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hardmanDạng gốc (base form)
- hardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.