Dịch

hardener

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːdn̩ə/US/ˈhɑɹdənɚ/

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, cứng lạidanh từOne who, or that which, hardens.
  2. Chất hóa học được thêm vào một cái gì đó để làm cứng nó; được sử dụng đặc biệt với sơn, vecni và nhựadanh từA chemical substance added to something in order to harden it; used especially with paints, varnishes and resins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardenerDạng gốc (base form)
  2. hardenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

resin hardenerChất đóng rắn nhựa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI