Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, cứng lạidanh từOne who, or that which, hardens.
- Chất hóa học được thêm vào một cái gì đó để làm cứng nó; được sử dụng đặc biệt với sơn, vecni và nhựadanh từA chemical substance added to something in order to harden it; used especially with paints, varnishes and resins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardenerDạng gốc (base form)
- hardenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resin hardener | Chất đóng rắn nhựa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha