hardboard
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phiến gỗ épdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-density chipboard.
- Che bằng bìa cứngđộng từngoại động từ (transitive)To cover with hardboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardboardNguyên thể (infinitive)
- hardboardsSố nhiều (plural)
- hardboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hardboardingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- , — , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa