Dịch

hardboard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phiến gỗ épdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-density chipboard.
  2. Che bằng bìa cứngđộng từngoại động từ (transitive)To cover with hardboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardboardNguyên thể (infinitive)
  2. hardboardsSố nhiều (plural)
  3. hardboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hardboardingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • , — , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI