Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard to hear
UK
/ˈ
h
ɑː
d
t
ə
ˈ
h
ɪə
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
t
ə
ˈ
h
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Khó nghe thấy
Xuất hiện ở từ khác
hear
kết hợp
khó nghe
AI
1
Khó nghe thấy
1
Khó nghe thấy
1
Khó nghe thấy