Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hard to handle
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
t
ə
ˈ
h
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Khó xử lý
Ví dụ
The
situation
is
hard
to
handle
.
Tình huống này khó xử lý.
Xuất hiện ở từ khác
handle
kết hợp
khó xử lý
AI
1
Khó xử lý
1
Khó xử lý
1
Khó xử lý