Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hard surface
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
s
ɝ
f
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bề mặt cứng
Ví dụ
Place
the
laptop
on
a
flat
,
hard
surface
.
Hãy đặt máy tính xách tay lên một bề mặt phẳng và cứng.
Xuất hiện ở từ khác
hard
kết hợp
bề mặt cứng
AI
1
Bề mặt cứng
1
Bề mặt cứng
1
Bề mặt cứng