Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hard bread
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
d
ˈ
b
ɹɛ
d
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
b
r
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hardtack
danh từ
Synonym of hardtack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hard bread
Dạng gốc
(base form)
hard bread
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hardtack
Ví dụ
For
sustenance
I
am
content
with
milk
,
cheese
,
hard
bread
,
and
light
wine
,
the
usual
food
of
such
rustics
as
we
are
;
and
whilst
I
share
it
with
you
,
Chloe
,
I
have
no
thought
as
to
what
the
rich
man
may
eat
.
I'm
eating
hard
bread
.
Hard
bread
is
delicious
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với hardtack
1
Đồng nghĩa với hardtack
1
Đồng nghĩa với hardtack