Dịch

hard bread

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈbɹɛd/US/ˈhɑɹd ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hardtackdanh từSynonym of hardtack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard breadDạng gốc (base form)
  2. hard breadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , ; , , .
  • .
  • .

AI