Dịch

harborward

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hướng tới một bến cảngtính từkhông so sánh (not comparable)Toward a harbor.

Họ từ (word family)

cùng gốc harborward

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Hướng tới một bến cảng
  1. không so sánh (not comparable)Toward a harbor.

Nguồn gốc (etymology)

AI