Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hankerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khao khát
danh từ
A person who hankers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hankerer
Dạng gốc
(base form)
hankerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hanker
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aspirante
Người khao khát
AI
1
Người khao khát
1
Người khao khát
1
Người khao khát