hanker
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ao ước, khao khát, thèm muốnđộng từTo crave, want or desire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*hankōną
Ví dụ
- khao khát cái gì
- “, ; , .”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ao ước