Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hanging disease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
ŋ
ɪ
ŋ
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với grasserie
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of grasserie (“disease of silkworms”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grasserie
AI
1
Đồng nghĩa với grasserie
1
Đồng nghĩa với grasserie
1
Đồng nghĩa với grasserie