Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grasserie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nucleopolyhedrovirus ở tằm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nucleopolyhedroviral disease of silkworms.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hanging disease
milky disease
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
grasserie
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grasserie
pseudo
grasserie
Căn bệnh của sâu bướm gypsy, do coccobacillus gây ra, có các triệu chứng giống như bệnh ở cỏ
danh từ
AI
1
Bệnh nucleopolyhedrovirus ở tằm
1
Bệnh nucleopolyhedrovirus ở tằm
1
Bệnh nucleopolyhedrovirus ở tằm