Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hangarage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưu trữ trong một nhà chứa máy bay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Storage in a hangar.
Nguồn gốc
(etymology)
hangar
+
-age
AI
1
Lưu trữ trong một nhà chứa máy bay
1
Lưu trữ trong một nhà chứa máy bay
1
Lưu trữ trong một nhà chứa máy bay