Dịch

hangar pilot

danh từ (noun)
US/ˈhæŋɚ ˈpaɪ.lət/

Nghĩa chính

  1. Người thảo luận hoặc tưởng tượng về việc lái máy bay nhưng thực tế lại rất ít hoặc không thực hiện việc baydanh từSomeone who discusses or fantasizes about flying airplanes but does little or no actual flying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hangar pilotDạng gốc (base form)
  2. hangar pilotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • , , - .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI