Nghĩa chính
- (Mỹ, từ lóng, thành ngữ tính) Quay đầu xe theo kiểu chữ U (∩)động từTo make a U-turn while driving a vehicle (∩).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang a ueyNguyên thể (infinitive)
- hangs a ueyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung a uey (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging a ueyPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .