Dịch

hang a uey

động từ (verb)
UK/ˈhæŋ ə ˈjuː.i/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Mỹ, từ lóng, thành ngữ tính) Quay đầu xe theo kiểu chữ U (∩)động từTo make a U-turn while driving a vehicle (∩).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang a ueyNguyên thể (infinitive)
  2. hangs a ueyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hung a uey (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hanging a ueyPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI