chuck a uey
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thực hiện quay đầu xeđộng từPerform a U-turn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuck a ueyNguyên thể (infinitive)
- chucks a ueyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chucked a ueyQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chucking a ueyPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)