Dịch

chuck a uey

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện quay đầu xeđộng từPerform a U-turn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuck a ueyNguyên thể (infinitive)
  2. chucks a ueyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chucked a ueyQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chucking a ueyPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI