Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handpainted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vẽ bằng tay, không máy móc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Painted by hand, not mechanically
Nguồn gốc
(etymology)
hand
+
painted
AI
1
Vẽ bằng tay
1
Vẽ bằng tay
1
Vẽ bằng tay