Dịch

handmaiden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ chuyển giới ủng hộ quyền của người chuyển giớidanh từA cisgender woman who supports transgender rights.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handmaidenDạng gốc (base form)
  2. handmaidensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

handmaiden

  1. từ tiếng Anh trung đạihande mayden

Ví dụ

  • , “ ” , .
  • [,] [,] . . .

AI