handhold
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình chiếu mà người ta có thể giữ để được hỗ trợ, ví dụ: trong việc leo núidanh từA projection that one may hold onto for support, e.g. in mountain climbing.
- Hành động nắm taydanh từAn act of holding hands.
- Cách các vũ công nắm tay nhau trong khi khiêu vũdanh từThe manner in which dancers hold each other's hands during a dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handholdDạng gốc (base form)
- handholdsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- [] [] , : [ ]
Họ từ (word family)
cùng gốc handhold- handholdyCó xu hướng nắm tay ai đó ("hướng dẫn ai đó những điều cơ bản hoặc hỗ trợ những chi tiết quá nhỏ"); được hướng dẫn hoặc đào tạo quá mứctính từ
- handholderNgười nắm tay (với người khác)danh từ
- handholdableNhỏ và nhẹ đủ để cầm trên taytính từ
- handholdlessThông thường của một người đàn ông: chưa bao giờ nắm tay một người khác giớitính từ
Từ liên quan (related word)