Dịch

handhold

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình chiếu mà người ta có thể giữ để được hỗ trợ, ví dụ: trong việc leo núidanh từA projection that one may hold onto for support, e.g. in mountain climbing.
  2. Hành động nắm taydanh từAn act of holding hands.
  3. Cách các vũ công nắm tay nhau trong khi khiêu vũdanh từThe manner in which dancers hold each other's hands during a dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handholdDạng gốc (base form)
  2. handholdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • [] [] , : [ ]

AI