Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handfasting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đính hôn
danh từ
The ceremony in which people handfast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
handfasting
Dạng gốc
(base form)
handfasting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
compromiso
Cuộc hẹn, đính hôn
prometido
Đính hôn
esponsales
Đính hôn
AI
1
Sự đính hôn
1
Sự đính hôn
1
Sự đính hôn