Dịch

handclap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vỗ tay, tiếng vỗ taydanh từA single clap of the hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handclapDạng gốc (base form)
  2. handclapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : "," , , , .

AI