Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
handbagless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có túi xách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a handbag.
Nguồn gốc
(etymology)
handbag
+
-less
Ví dụ
Gloveless
and
handbagless
,
even
on
such
an
auspicious
occasion
,
and
wearing
cream-coloured
apparel
without
pockets
[…]
AI
1
Không có túi xách
1
Không có túi xách
1
Không có túi xách