Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handbag house
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
æ
n
d
ˌ
b
æ
ɡ
ˈ
h
aʊ
s
/
US
/ˈ
h
æ
n
d
ˌ
b
æ
ɡ
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Nhánh nhỏ của nhạc house vào cuối những năm 1980, thường có giọng hát bùng nổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A subgenre of house music of the late 1980s, often with booming vocals.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
handbag
diva house
AI
1
thường có giọng hát bùng nổ
1
thường có giọng hát bùng nổ
1
thường có giọng hát bùng nổ