Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hand plane
UK
/ˈ
h
a
n
d
ˈ
p
l
eɪ
n
/
US
/ˈ
h
æ
n
d
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cái bào tay
Ví dụ
A
hand
plane
helps
to
smooth
rough
wood
.
Cái bào tay giúp làm mượt bề mặt gỗ thô.
Xuất hiện ở từ khác
plane
kết hợp
cái bào tay
AI
1
Cái bào tay
1
Cái bào tay
1
Cái bào tay