hammerman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quai búa, người đập búadanh từA hammerer; a forgeman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hammermanDạng gốc (base form)
- hammermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.