Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halterkini
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ bơi gồm áo dây và quần bikini
danh từ
A swimsuit consisting of a halter top and a bikini bottom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halterkini
Dạng gốc
(base form)
halterkini
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
halterini
Nguồn gốc
(etymology)
halter
+
bikini
AI
1
Bộ đồ bơi gồm áo dây và quần bikini
1
Bộ đồ bơi gồm áo dây và quần bikini
1
Bộ đồ bơi gồm áo dây và quần bikini