Dịch

halofinding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng tính toán để xác định quầng sáng trong các cụm thiên hà hoặc các khu vực đông đúc khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of computation to identify haloes in clusters of galaxies or other crowded regions.

Nguồn gốc (etymology)

AI