Dịch

haloalkane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các ankan trong đó một hoặc nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng nguyên tử halogendanh từAny alkane in which one or more hydrogen atoms has been replaced by that of a halogen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haloalkaneDạng gốc (base form)
  2. haloalkanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI