Dịch

hallowdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện trở thành thánh nhân hoặc thánh nhân; sự thánh thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being a hallow or saint; sainthood.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .

AI