Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thị trấn công nghiệp ở Metropolitan Borough of Calderdale, West Yorkshire, Anh, 20 km về phía tây nam của Leeds (OS grid ref SE0925).danh từ riêngAn industrial town in the Metropolitan Borough of Calderdale, West Yorkshire, England, 20km south-west of Leeds (OS grid ref SE0925).
- Giáo xứ dân sự của Quận Prince, Đảo Hoàng tử Edward, Canadadanh từ riêngA civil parish of Prince County, Prince Edward Island, Canada.
- Đô thị khu vực, thủ đô của Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA regional municipality, the capital city of Nova Scotia, Canada.
- Thị trấn ở Quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Plymouth County, Massachusetts, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to Halifaxđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go to hell |
| Halifax Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Nova Scotia, Canada |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn nhỏ
- Thị trấn nhỏ, quận lỵ của Quận Halifax, Bắc Carolina, Hoa KỳA small town, the county seat of Halifax County, North Carolina, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc HalifaxTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 13 1953.
- , .
- , , .. , .