Dịch

halieutics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chuyên luận về cá hoặc nghệ thuật đánh cá, đặc biệt là ở La Mã cổ đạidanh từkhông đếm được (uncountable)A treatise upon fish or the art of fishing, especially in Ancient Rome.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nghệ thuật hoặc thực hành câu cá
  1. không đếm được (uncountable)The art or practice of fishing.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhalieuticus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἁλιευτικόςhalieutikós

AI