Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halieutical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với halieutic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of halieutic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
halieutic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
halieutical
halieutical
ly
Về mặt câu cá
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với halieutic
1
Đồng nghĩa với halieutic
1
Đồng nghĩa với halieutic