Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halfways
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nửa quãng đường giữa hai điểm; giữa chừng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Half of the way between two points; midway.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
halfway
Nguồn gốc
(etymology)
halfway
+
-s
AI
1
Nửa quãng đường giữa hai điểm
1
Nửa quãng đường giữa hai điểm
1
Nửa quãng đường giữa hai điểm