Dịch

halfsies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện chia đôi thứ gì đó để chia sẻ nódanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of splitting something in half in order to share it.

Cụm từ (phrase)

go halfsiesđộng từChia sẻ một cái gì đó bằng cách chia nó làm đôi

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

half-sies

danh từ

halfsie-s

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • she’s , she’ll .

AI