Dịch

halfling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật hình người nhỏ hư cấu có trong tiểu thuyết giả tưởng; một hobbitdanh từA fictional small humanoid creature featuring in fantasy fiction; a hobbit.
  2. Hình người hư cấu được sinh ra từ cha mẹ là con người và cha mẹ của một chủng tộc khác trong tiểu thuyết giả tưởngdanh từA fictional humanoid born of a human parent and a parent of another race in fantasy fiction.
  3. Người nửa tuổi, giữa một đứa trẻ và một người lớndanh từA half-grown person, between a child and an adult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halflingDạng gốc (base form)
  2. halflingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI