half-year
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian bằng nửa năm; thường được gọi là 6 tháng, nhưng nửa năm chính xác hơn là 182,5 ngày (không có ngày nhuận)danh từThe period of time equal to half a year; normally referred to as 6 months, but a half-year is more exactly 182.5 days (without a leap day)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-yearDạng gốc (base form)
- half-yearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-yearlytính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Sáu tháng một lần, nửa năm một lần |