Dịch

half-island

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất “nửa” hòn đảo; một vùng đất gần; bán đảodanh từA piece of land which is "halfway" an island; a byland; peninsula.
  2. Diện tích đất chiếm một phần hoặc một nửa hòn đảodanh từAn area of land occupying part or half of an island.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-islandDạng gốc (base form)
  2. half-islandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , полуóстров а , . , , раеnе () ().
  • Yunen " " "half-study," .

AI