half-island
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh đất “nửa” hòn đảo; một vùng đất gần; bán đảodanh từA piece of land which is "halfway" an island; a byland; peninsula.
- Diện tích đất chiếm một phần hoặc một nửa hòn đảodanh từAn area of land occupying part or half of an island.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-islandDạng gốc (base form)
- half-islandsSố nhiều (plural)