Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half-dollar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nửa đô la
danh từ
A coin worth one half of a dollar, typically 50 cents.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half-dollar
Dạng gốc
(base form)
half-dollar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
half-
+
dollar
AI
1
Đồng nửa đô la
1
Đồng nửa đô la
1
Đồng nửa đô la