Dịch

half a brain

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ə ˈbɹeɪn/US/ˈhæf ə ˈbɾein/

Nghĩa chính

  1. Mức độ thông minh rất cơ bản hoặc tối thiểudanh từA very basic or minimal level of intelligence.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI