Dịch

hairgrip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc kẹp tóc phẳng có hai ngạnh để giữ tóc bồng bềnh lại với nhaudanh từA flat hairpin having two prongs that hold bobbed hair together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairgripDạng gốc (base form)
  2. hairgripsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI