Dịch

bobby pin

danh từ (noun)
US/ˈbɑbi ˈpɪn/

Nghĩa chính

  1. Kẹp tămdanh từA type of double-pronged hairpin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobby pinDạng gốc (base form)
  2. bobby pinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] . bobby-pins , .
  • .
  • , .

AI