haircutter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi cắt tóc; thợ cắt tóc hoặc thợ làm tócdanh từOne who cuts hair; a barber or hairdresser.
- Các thiết bị cơ khí hoặc điện tử được sử dụng để cắt tócdanh từAny of various mechanical or electrical devices used to cut hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haircutterDạng gốc (base form)
- haircuttersSố nhiều (plural)