Dịch

haircuttery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiệm cắt tócdanh từđếm được (countable)A haircutter’s shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haircutteryDạng gốc (base form)
  2. haircutteriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cắt tóc
  1. không đếm được (uncountable)Haircutting.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , , ? -- .
  • . . 80 .? wofe^([]) . .
  • 7 . . .

AI