haircuttery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiệm cắt tócdanh từđếm được (countable)A haircutter’s shop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haircutteryDạng gốc (base form)
- haircutteriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cắt tóc
- không đếm được (uncountable)Haircutting.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , ? -- .
- . . 80 .? wofe^([]) . .
- 7 . . .