Dịch

hairbow

danh từ (noun)
/ˈhɛə(ɹ)bəʊ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc nơ trang trí đeo trên tócdanh từA decorative bow worn in the hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairbowDạng gốc (base form)
  2. hairbowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hair-bowedtính từĐeo nơ cài tóc

Nguồn gốc (etymology)

AI