Nghĩa chính
- Chiếc nơ trang trí đeo trên tócdanh từA decorative bow worn in the hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairbowDạng gốc (base form)
- hairbowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hair-bowedtính từ | tính từ | Đeo nơ cài tóc |