Nghĩa chính
- Dầu xảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of shampoo product that aims to improve the condition of the hair, especially after washing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hair conditionerDạng gốc (base form)
- hair conditionersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dầu xả
Khác
Ví dụ
- .
- , .